Phường trong tiếng Anh là gì? Cách viết địa chỉ trong Anh ngữ

Thôn (Ấp), Xã (Phường), Quận (huyện), Tỉnh (Thành phố) trong tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách viết địa chỉ nhà bạn trong tiếng Anh chuẩn xác nhất. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu qua bài viết này. Mời bạn theo dõi.

cach hoi dia chi trong tieng Anh

Ngày nay, việc hỏi về giao tiếp bằng tiếng Anh hay việc viết địa chỉ bằng tiếng Anh càng trở nên quen thuộc và gần gũi với chúng ta hơn. Ví dụ như có một ngày bạn đăng ký tài khoản và mua hàng trên Amazon hoặc Ebay, kiểu gì họ cũng yêu cầu bạn nhập địa chỉ nhà cụ thể của bạn bằng tiếng Anh, mình đố ông shipper nào có thể đưa hàng tận tay cho bạn khi không biết rõ địa chỉ nhà bạn đấy!

Mình xin lấy thêm một trường hợp nữa nhé! Khi bạn đang đi dạo ở phố đi bộ, tự nhiên bạn gặp một ông Tây hỏi về địa chỉ “khách sạn Metropole” chẳng hạn, hãy tưởng tượng bạn sẽ loay hoay thế nào nếu không biết trả lời về địa chỉ bằng tiếng Anh? Nói tóm lại, việc biết và hỏi đáp về địa chỉ bằng tiếng Anh cũng rất quan trọng.!

I. Thôn (Ấp), Xã (Phường), Quận (Huyện),Tỉnh (Thành phố) nghĩa trong tiếng Anh là gì?

Trước hết bạn cần biết rõ xem địa chỉ mình ghi sẽ chứa các yếu tố nào nhé:

  • Thôn, xóm, ấp, đội: Hamlet
  • Ngách: Alley
  • Ngõ: Lane
  • Tổ: Cluster/Civil Group
  • Khu phố: Quater
  • Đường phố: Street
  • Phường: Ward
  • Xã: Commune
  • Làng Xã: Village
  • Huyện (quận): District/Town
  • Tỉnh: Province
  • Thành phố: City
  • Chung cư: Apartment Block/ Apartment Homes.
  • Tòa nhà, tòa cao ốc: Building

Bạn hãy học thuộc lòng những đơn vị địa chính ở trên để sau này có thể áp dụng trong giao tiếp hoặc trong công việc. Xem quy tắc và làm thử một vài ví dụ về cách viết địa chỉ trong tiếng Anh ở phần phía dưới, bạn sẽ hiểu sâu hơn và chắc chắn là nhớ luôn mà chẳng cần phải đọc lại.

II. Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh

Trong tiếng Việt, khi viết địa chỉ, ta thường viết là : số nhà…;đường…;xã (phường)…;Quận (Huyện)…;Tỉnh (Thành phố)… Tuy nhiên, trong tiếng Anh ta sẽ viết địa chỉ tuân theo quy tắc sau:

1- Tên ngõ/ngách/khu/đường/phường/quận/thành phố là Tên riêng thì ta đặt ở trước:

Ví dụ :

Địa chỉ: đường Trần Quang Khải, quận Hoàn Kiếm, thủ đô Hà Nội.

→Ghi trong tiếng Anh sẽ là: Tran Quang Khai Street, Hoan Kiem Dictrict,  Ha Noi Captital. ()

2- Tên đường/phường/quận ghi bằng số thì ta đặt số ở phía sau:

Ví dụ:

  • Địa chỉ: Ấp 5, đường 1, quận 3
  • →Viết sang tiếng Anh sẽ là: Hamlet 5,  Street 1, Dictrict 3…

3- Tên Ngõ/Ngách/Tổ/Khu được ghi bằng số. Thì ta đặt số lên phía trước.

Ví dụ:

  • Địa chỉ: Số nhà 10, ngõ 86, khu 9, đường phố Bùi Thị Xuân, thành phố Hải Dương.
  • →Viết sang tiếng Anh là: No.10, 86 lane, 9 quater, Bui Thi Xuan street, Hai Duong city.
  • Địa chỉ: Số 67, Ngõ 10, Đường Tôn Thất Tùng, Đống Đa, Hà Nội.
  • →Viết sang tiếng Anh sẽ là: No.67, 10 lane, Ton That Tung street, Dong Da district, Ha Noi capital.

Phuong trong tieng Anh la gi cach viet dia chi

Phường (xã) trong tiếng Anh và cách viết địa chỉ

Chỉ đơn giản là vậy thôi, không quá phức tạp như bạn nghĩ. Chỉ cần dùng một vài lần là bạn sẽ cảm thấy quen thuộc ngay thôi.

III. Các ký hiệu viết tắt địa chỉ trong tiếng Anh

Có đôi khi địa chỉ quá dài hoặc khi chúng ta viết địa chỉ lên bưu kiện để gửi đi, bạn hoàn toàn có thể viết tắt các đơn vị địa chính. Dưới đây là danh sách, mời bạn tham khảo:

  1. Number (số)
  2. Capital (thủ đô)
  3. Street (đường phố)
  4. District (huyện)
  5. Apartment (chung cư)
  6. Road (đường)
  7. Room (phòng)
  8. ​Alley (ngách)
  9. ​Lane (ngõ)
  10. Village (làng, xã)
  11. Building (tòa cao ốc)
  1. No. hoặc #
  2. ​Bỏ (thường viết chỉ viết Hanoi)
  3. ​Str.
  4. Dist.
  5. ​Apt.
  6. ​Rd.
  7. ​Rm.
  8. ​Aly.
  9. ​Ln.
  10. ​Vlg.
  11. ​Bldg.

IV. Các câu hỏi về địa chỉ trong tiếng Anh

Các câu hỏi này các bạn sẽ gặp nhiều trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh:

Câu hỏi:  Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)/ – Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

Trả lời địa chỉ: No.10, 86 lane, Bui Thi Xuan street, Hai Duong city.

Câu hỏi: Where is your domicile place? (Bạn cư trú ở đâu?)

→ Trả lời địa chỉ của bạn: Flat Number 690, Apartment Block D4, Nguyen Luong Bang street,  Hai Duong City. (Căn hộ 690, Tòa chung cư D4, đường Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Dương)

Các câu hỏi về địa chỉ trong giao tiếp tiếng Anh mà bạn có thể gặp (bạn trả lời tương tự như trên):

– Are you a local resident? (Bạn có phải là một cư dân địa phương không?)

– What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)

– Do you like living here? (Bạn có thích sống ở đây không?)

– How long have you lived there? (Bạn sống ở đó được bao lâu rồi?)

– Do you live in an apartment or house? (Bạn sống ở chung cư hay nhà riêng?)

– Do you like that neighborhood? (Bạn có thích người hàng xóm xung quanh không?)

– How many people live there? (Có bao nhiêu người sống cùng bạn?)

V. Kết luận

Trên đây mình đã chia sẻ với các bạn về nghĩa của các từ chỉ địa điểm: Thôn (xóm),xã (phường),quận (huyện),tỉnh (thành phố),… và những câu hỏi liên quan đến địa điểm, cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh khá là chi tiết.

Hy vọng các bạn sẽ hiểu thêm phần nào về cách hỏi địa chỉ trong tiếng Anh và thành thạo khi sử dụng nó trong cuộc sống hằng ngày cũng như khi giải các bài tập liên quan. Hãy thường xuyên ghé thăm và tìm hiểu các thủ thuật, kiến thức hay tại website Thủ Thuật Nhanh bạn nhé! Chúc các bạn thành công!